Một câu lệnh (prompt) quay phim thời trang cao cấp cho đoạn phim trình diễn dài 15 giây với sự thay đổi trang phục rõ rệt và các chuyển động máy quay cầm tay trong không gian industrial loft.
Tạo một đoạn phim trình diễn thời trang chân thực dài 15 giây, tỷ lệ 16:9 trong một studio/không gian industrial loft thực tế. Giữ nguyên nhân vật nữ thanh niên: tóc nâu đỏ dài, kết cấu da tự nhiên, trang điểm nhẹ nhàng, biểu cảm tự tin và thoải mái. Đan xen hai trạng thái trang phục chân thực: LOOK A là áo hoodie màu xanh xám bạc ngoại cỡ, chân váy/quần short tối màu, quần tất đen, giày sneaker cũ; LOOK B là áo croptop kẻ sọc nhiều màu, quần jeans xanh cạp trễ dáng rộng, mũ/kính râm tối màu, áo khoác buộc ngang eo. Các đoạn cắt phải mang cảm giác như một buổi chụp hình biên tập cầm tay thực thụ, tuyệt đối không phải hiệu ứng chuyển đổi kỹ thuật số.
0.0–2.0s Hành lang studio màu trắng sáng, cửa sổ lưới lớn, sàn bê tông/gạch cũ, đèn trần huỳnh quang, cây cối và các vật dụng studio rải rác. Ống kính fisheye/góc siêu rộng 14–16mm, máy quay ở tầm ngực di chuyển dolly nhanh về phía trước với độ rung lắc cầm tay nhẹ hướng về phía cô gái đang đứng trên một khối hộp trắng nhỏ. Ánh sáng ban ngày dịu nhẹ, cửa sổ hơi cháy sáng, bóng đổ nội thất trung tính. Có hiệu ứng thở tiêu cự (focus breathing), độ méo màn trập (rolling shutter) nhẹ, nhòe chuyển động tự nhiên.
2.0–3.5s Cắt nhanh theo nhịp sang LOOK B. Cảnh trung toàn; quỹ đạo chuyển động nhanh không hoàn hảo khi cô ấy lắc hông và chỉnh lại chiếc quần jeans rộng. Chỉ sử dụng hiệu ứng nhòe hướng tâm do chuyển động. Cắt sang góc quay selfie fisheye đơn sắc của LOOK A, tay áo và bàn tay gần ống kính, khuôn mặt ở chính giữa, một nhân vật thứ hai bị làm mờ ở phía xa trong phòng. Độ tương phản cao, đen trắng, có hạt phim, tối góc nhẹ.
3.5–5.0s Màu sắc trở lại trong khu vực loft tối hơn: thép lộ thiên, gạch đen, trần gỗ, cầu thang, các điểm nhấn màu đỏ. Cảnh trung ngắn dựa vào tường gạch, sau đó là góc cao từ cầu thang nhìn xuống studio trắng. Cú lia máy nhanh (whip pan) theo nhịp; độ phơi sáng nở rộ tự nhiên khi đi ngang qua các cửa sổ.
5.0–9.0s Chuỗi cảnh LOOK A đầy năng lượng. Máy quay cực gần trên ống kính fisheye tròn 10–12mm. Cô ấy cúi về phía ống kính, đưa một tay về phía trước, bước vòng quanh máy quay và dang rộng hai tay áo. Người quay phim xoay máy 60–100 độ, hạ thấp xuống sàn rồi vung ngược lên; tóc và áo hoodie chuyển động theo quán tính thực tế. Xen kẽ các cảnh cận cảnh nghiêng và cảnh toàn thân góc thấp. Độ méo hình (barrel distortion) mạnh nhưng hợp lý, tối góc tròn, thỉnh thoảng có viền tím (chromatic fringe) và kết cấu đường quét analog mờ. Không làm biến dạng cơ thể hoặc thay đổi khuôn mặt.
9.0–11.5s Cắt theo nhịp sang LOOK B dưới đèn chùm công nghiệp trong phòng chờ; cô ấy giữ tư thế vững chãi trong khi máy quay lao vào rồi lùi lại. Cắt sang LOOK A toàn thân dựa vào các vách ngăn studio màu xanh xám, tay đặt nhẹ sau đầu, đầu gối nhún theo nhịp. Giữ nguyên hình học căn phòng và bóng đổ nhất quán.
11.5–13.2s Cận cảnh fisheye cực đại LOOK B. Cô ấy nghiêng người về phía máy quay và đưa tay qua ống kính; dây cáp trần và các chi tiết kiến trúc màu đỏ chỉ bị bẻ cong bởi ống kính. Giữ cho mắt, ngón tay, răng, trang sức và đường may quần áo chuẩn xác về mặt giải phẫu.
13.2–15.0s Trở lại studio sáng. Cô ấy ngồi thoải mái trên khối hộp trắng, một chân duỗi ra, áo hoodie trễ xuống vai một cách tự nhiên; máy quay lướt nhẹ.