Tạo bản xem trước dạng bảng liên lạc khổ rộng gồm 12 bảng tính infographic giáo dục tiếng Hàn dành cho tài liệu đọc hiểu trong lớp học.
Mục tiêu: Tạo bản xem trước dạng bảng liên lạc khổ rộng hiển thị chính xác 12 bảng tính infographic giáo dục tiếng Hàn được tạo từ các đoạn văn tiếng Anh trong bài thi, sắp xếp dưới dạng các trang thu nhỏ để so sánh và đánh giá hàng loạt.
Khung hình: Hình ảnh ngang khổ rộng 16:9 trên nền xám nhạt, với lề rộng rãi. Đặt 12 hình thu nhỏ của trang A4 theo chiều dọc trong một lưới gọn gàng: 6 trang ở hàng trên và 6 trang ở hàng dưới. Mỗi trang có viền giấy trắng, đổ bóng nhẹ và một số nhỏ màu đen được căn giữa bên dưới từ 1 đến 12.
Bố cục: Mỗi hình thu nhỏ là một trang infographic giáo dục đầy màu sắc và chi tiết bằng tiếng Hàn, được thiết kế cho việc đọc hiểu tiếng Anh ở bậc trung học phổ thông. Sử dụng phong cách bảng tính nhất quán: biểu ngữ tiêu đề ở trên cùng, nhãn nguồn nhỏ ở góc trên bên trái, các khối phần với các bước được đánh số, hình vẽ hoạt hình học sinh/giáo viên, biểu tượng đơn giản, biểu đồ nhỏ, sơ đồ, mũi tên, hộp chú thích và một hộp tóm tắt ngắn gần cuối trang. Các trang phải trông dễ đọc như những tấm áp phích giáo dục tiếng Hàn khi phóng to nhưng vẫn giữ kích thước thu nhỏ trong bảng liên lạc.
Các trang: Bao gồm chính xác 12 trang infographic riêng biệt, được đánh số và đặt tiêu đề như sau: 1. “사회사의 핵심 구성” (Thành phần cốt lõi của xã hội); 2. “낯선 숲에서 커지는 불안” (Sự lo âu gia tăng trong khu rừng lạ); 3. “좋은 글은 많은 해석을 낳는다” (Bài viết hay tạo ra nhiều cách hiểu); 4. “진화와 생태계의 조화” (Sự hòa hợp giữa tiến hóa và hệ sinh thái); 5. “공정 중간 정보와 전략 변화” (Thông tin giữa quá trình và thay đổi chiến lược); 6. “빛의 만남: 그림 물자의 에너지 영향” (Gặp gỡ ánh sáng: Tác động năng lượng của vật chất bóng); 7. “미디어 변화와 맞춤형 광고” (Thay đổi truyền thông và quảng cáo cá nhân hóa); 8. “나라별 삶의 만족도 차이” (Sự khác biệt về mức độ hài lòng với cuộc sống theo quốc gia); 9. “시련을 넘어 다시 도전한 선수” (Vận động viên vượt qua thử thách để thử thách lại); 10. “작은 돌이 행성으로 모이는 과정” (Quá trình các viên đá nhỏ tụ lại thành hành tinh); 11. “서비스 가격은 왜 자주 바뀌는가” (Tại sao giá dịch vụ thường xuyên thay đổi); 12. “단순 노출 효과” (Hiệu ứng tiếp xúc đơn thuần).
Phong cách hình ảnh: Thiết kế infographic sách giáo khoa tiếng Hàn tươi sáng, nền màu pastel nhẹ nhàng, tiêu đề màu xanh hải quân và xanh mòng két, thẻ nội dung bo tròn, nhân vật hoạt hình thân thiện, biểu tượng học thuật trang trí nhỏ, hình minh họa vector sạch sẽ và các đường phân cách màu mảnh. Sử dụng thẩm mỹ của tài liệu phát tay trong lớp học, không phải ảnh thực tế. Làm cho các trang đa dạng về màu sắc và loại sơ đồ trong khi vẫn giữ được sự nhất quán về mặt thị giác như một bộ sưu tập.
Nội dung văn bản: Sử dụng văn bản tiếng Hàn xuyên suốt các hình thu nhỏ của bảng tính. Các tiêu đề chính phải dễ đọc; văn bản nội dung nhỏ hơn có thể dày đặc nhưng phải giống với tài liệu giáo dục tiếng Hàn đích thực. Sử dụng bộ chủ đề tổng thể có thể tùy chỉnh là Korean English exam passage infographic worksheets, và giữ phong cách tiêu đề trang dựa trên Korean.
Các ràng buộc: Không hiển thị người đang cầm các trang. Không tạo một bảng tính phóng to duy nhất; hình ảnh phải là một bảng liên lạc hàng loạt với chính xác 12 hình thu nhỏ dọc và chính xác 12 số bên dưới chúng. Tránh hình mờ, giao diện ứng dụng, trình duyệt hoặc các chú thích bổ sung bên ngoài số trang.